"lĩnh ngộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lĩnh ngộ" trong tiếng Trung là 领悟, đọc là lǐng wù.
领悟 nghĩa là gì?
领悟 (lǐng wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "lĩnh ngộ".
领悟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 领悟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 领悟 như thế nào?
Ví dụ: 他领悟到了教训。 (Anh ấy đã lĩnh ngộ được bài học.); 她领悟了生活的意义。 (Cô ấy lĩnh ngộ ý nghĩa của cuộc sống.).