YiWordsYiWords

lǐng

lĩnh ngộ

động từ tiếng Trung
领悟 lĩnh ngộ

Cụm từ thường dùng

lǐngzhēn
lĩnh ngộ chân lý
lǐng
lĩnh ngộ ý nghĩa

Câu ví dụ

领悟lǐng wùdàole教训jiào xùn
Anh ấy đã lĩnh ngộ được bài học.
lǐngleshēnghuóde
Cô ấy lĩnh ngộ ý nghĩa của cuộc sống.

Thế giới nội tâm

Câu hỏi thường gặp

"lĩnh ngộ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lĩnh ngộ" trong tiếng Trung là 领悟, đọc là lǐng wù.
领悟 nghĩa là gì?
领悟 (lǐng wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "lĩnh ngộ".
领悟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 领悟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 领悟 như thế nào?
Ví dụ: 他领悟到了教训。 (Anh ấy đã lĩnh ngộ được bài học.); 她领悟了生活的意义。 (Cô ấy lĩnh ngộ ý nghĩa của cuộc sống.).

Muốn nhớ "领悟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí