"cạnh tranh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cạnh tranh" trong tiếng Trung là 竞争, đọc là jìng zhēng.
竞争 nghĩa là gì?
竞争 (jìng zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cạnh tranh".
竞争 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 竞争 ngay trên trang này.
Đặt câu với 竞争 như thế nào?
Ví dụ: 各公司正在相互竞争。 (Các công ty đang cạnh tranh với nhau.); 竞争促进发展。 (Cạnh tranh giúp phát triển.).