YiWordsYiWords

jìngzhēng

cạnh tranh

động từ tiếng Trung
竞争 cạnh tranh

Cụm từ thường dùng

lièjìngzhēng
cạnh tranh khốc liệt
shìchǎngjìngzhēng
cạnh tranh thị trường

Câu ví dụ

公司gōng sī正在zhèng zài相互xiāng hù竞争jìng zhēng
Các công ty đang cạnh tranh với nhau.
竞争jìng zhēng促进cù jìn发展fā zhǎn
Cạnh tranh giúp phát triển.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"cạnh tranh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cạnh tranh" trong tiếng Trung là 竞争, đọc là jìng zhēng.
竞争 nghĩa là gì?
竞争 (jìng zhēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cạnh tranh".
竞争 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 竞争 ngay trên trang này.
Đặt câu với 竞争 như thế nào?
Ví dụ: 各公司正在相互竞争。 (Các công ty đang cạnh tranh với nhau.); 竞争促进发展。 (Cạnh tranh giúp phát triển.).

Muốn nhớ "竞争" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí