"phong cách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phong cách" trong tiếng Trung là 风格, đọc là fēng gé.
风格 nghĩa là gì?
风格 (fēng gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "phong cách".
风格 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风格 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风格 như thế nào?
Ví dụ: 她有自己的风格。 (Cô ấy có phong cách riêng.); 他的穿衣风格很好看。 (Phong cách ăn mặc của anh ấy rất đẹp.).