YiWordsYiWords

fēng

phong cách

danh từ tiếng Trung
风格 phong cách

Cụm từ thường dùng

shēnghuófēng
phong cách sống
gōngzuòfēng
phong cách làm việc

Câu ví dụ

yǒudefēng
Cô ấy có phong cách riêng.
de穿chuānfēnghěnhǎokàn
Phong cách ăn mặc của anh ấy rất đẹp.

Từ vựng văn hóa thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"phong cách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phong cách" trong tiếng Trung là 风格, đọc là fēng gé.
风格 nghĩa là gì?
风格 (fēng gé) trong tiếng Trung có nghĩa là "phong cách".
风格 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风格 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风格 như thế nào?
Ví dụ: 她有自己的风格。 (Cô ấy có phong cách riêng.); 他的穿衣风格很好看。 (Phong cách ăn mặc của anh ấy rất đẹp.).

Muốn nhớ "风格" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí