YiWordsYiWords

wǎngluò

mạng

danh từ tiếng Trung
网络 mạng

Cụm từ thường dùng

线xiànwǎngluò
mạng không dây
nèiwǎngluò
mạng nội bộ

Câu ví dụ

zhèdewǎngluòhěnkuài
Mạng ở đây rất mạnh.
liánshàngwǎngluò
Tôi không kết nối được mạng.

Khởi đầu Internet

Câu hỏi thường gặp

"mạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mạng" trong tiếng Trung là 网络, đọc là wǎng luò.
网络 nghĩa là gì?
网络 (wǎng luò) trong tiếng Trung có nghĩa là "mạng".
网络 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 网络 ngay trên trang này.
Đặt câu với 网络 như thế nào?
Ví dụ: 这里的网络很快。 (Mạng ở đây rất mạnh.); 我连不上网络。 (Tôi không kết nối được mạng.).

Muốn nhớ "网络" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí