YiWordsYiWords

jiùcān

dùng bữa

động từ tiếng Trung
就餐 dùng bữa

Cụm từ thường dùng

jiùcānzǎocān
dùng bữa sáng
jiùcānwǎnfàn
dùng bữa tối

Câu ví dụ

menjiùcānba
Chúng ta đi dùng bữa nhé.
正在zhèng zài家人jiā rén就餐jiù cān
Anh ấy đang dùng bữa với gia đình.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dùng bữa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dùng bữa" trong tiếng Trung là 就餐, đọc là jiù cān.
就餐 nghĩa là gì?
就餐 (jiù cān) trong tiếng Trung có nghĩa là "dùng bữa".
就餐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 就餐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 就餐 như thế nào?
Ví dụ: 我们去就餐吧。 (Chúng ta đi dùng bữa nhé.); 他正在和家人就餐。 (Anh ấy đang dùng bữa với gia đình.).

Muốn nhớ "就餐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí