YiWordsYiWords

jiù

theo học

động từ tiếng Trung
就读 theo học

Cụm từ thường dùng

jiùxué
theo học đại học
jiùzhōngwénbān
theo học lớp tiếng Trung

Câu ví dụ

正在zhèng zài大学dà xué就读jiù dú
Cô ấy đang theo học ở trường đại học.
xiǎngjiùyīngchéng
Tôi muốn theo học một khóa tiếng Anh.

Sinh hoạt trường học

Câu hỏi thường gặp

"theo học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"theo học" trong tiếng Trung là 就读, đọc là jiù dú.
就读 nghĩa là gì?
就读 (jiù dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "theo học".
就读 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 就读 ngay trên trang này.
Đặt câu với 就读 như thế nào?
Ví dụ: 她正在大学就读。 (Cô ấy đang theo học ở trường đại học.); 我想就读一个英语课程。 (Tôi muốn theo học một khóa tiếng Anh.).

Muốn nhớ "就读" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí