YiWordsYiWords

gān

ngại

tính từ tiếng Trung
尴尬 ngại

Cụm từ thường dùng

觉得jué de尴尬gān gà
cảm thấy ngại
gānshuōhuà
ngại nói chuyện

Câu ví dụ

jiànshēngrénhuìgān
Tôi ngại khi gặp người lạ.
zài班上bān shàng发言fā yánhuì感到gǎn dào尴尬gān gà
Cô ấy ngại phát biểu trước lớp.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"ngại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngại" trong tiếng Trung là 尴尬, đọc là gān gà.
尴尬 nghĩa là gì?
尴尬 (gān gà) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngại".
尴尬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尴尬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尴尬 như thế nào?
Ví dụ: 我见生人会尴尬。 (Tôi ngại khi gặp người lạ.); 她在班上发言会感到尴尬。 (Cô ấy ngại phát biểu trước lớp.).

Muốn nhớ "尴尬" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí