"ngại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngại" trong tiếng Trung là 尴尬, đọc là gān gà.
尴尬 nghĩa là gì?
尴尬 (gān gà) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngại".
尴尬 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尴尬 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尴尬 như thế nào?
Ví dụ: 我见生人会尴尬。 (Tôi ngại khi gặp người lạ.); 她在班上发言会感到尴尬。 (Cô ấy ngại phát biểu trước lớp.).