YiWordsYiWords

jiùjìn

gần nhất

tính từ tiếng Trung
就近 gần nhất

Cụm từ thường dùng

jiùjìndeshāngdiàn
cửa hàng gần nhất
jiùjìndegōngjiāozhàn
trạm xe buýt gần nhất

Câu ví dụ

jiùjìndechēzhànzài
Nhà ga gần nhất ở đâu?
xuǎnlejiùjìndefēiguǎn
Tôi chọn quán cà phê gần nhất.

Phương hướng và vị trí

Câu hỏi thường gặp

"gần nhất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gần nhất" trong tiếng Trung là 就近, đọc là jiù jìn.
就近 nghĩa là gì?
就近 (jiù jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "gần nhất".
就近 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 就近 ngay trên trang này.
Đặt câu với 就近 như thế nào?
Ví dụ: 就近的车站在哪里? (Nhà ga gần nhất ở đâu?); 我选择了就近的咖啡馆。 (Tôi chọn quán cà phê gần nhất.).

Muốn nhớ "就近" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí