YiWordsYiWords

Cùng cách viết:实体尸体

shī

thi thể

danh từ tiếng Trung
尸体 thi thể

Cụm từ thường dùng

发现fā xiàn尸体shī tǐ
phát hiện thi thể
jiàndìngshī
giám định thi thể

Câu ví dụ

警察jǐng chá发现fā xiànle尸体shī tǐ
Cảnh sát tìm thấy một thi thể.
shībèisòngjiàndìng
Thi thể đã được đưa đi giám định.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "thi thể", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Cảm giác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"thi thể" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thi thể" trong tiếng Trung là 尸体, đọc là shī tǐ.
尸体 nghĩa là gì?
尸体 (shī tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thi thể".
尸体 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 尸体 ngay trên trang này.
Đặt câu với 尸体 như thế nào?
Ví dụ: 警察发现了一具尸体。 (Cảnh sát tìm thấy một thi thể.); 尸体已被送去鉴定。 (Thi thể đã được đưa đi giám định.).

Muốn nhớ "尸体" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí