YiWordsYiWords

qiánbèi

tiền bối

danh từ tiếng Trung
前辈 tiền bối

Cụm từ thường dùng

行业háng yè前辈qián bèi
tiền bối trong nghề
zūnjìngqiánbèi
kính trọng tiền bối

Câu ví dụ

shìdeqiánbèi
Anh ấy là tiền bối của tôi.
cóngqiánbèimenshēnshàngxuédàolehěnduō
Tôi học hỏi nhiều từ các tiền bối.

Quan hệ gia đình

Câu hỏi thường gặp

"tiền bối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền bối" trong tiếng Trung là 前辈, đọc là qián bèi.
前辈 nghĩa là gì?
前辈 (qián bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền bối".
前辈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 前辈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 前辈 như thế nào?
Ví dụ: 他是我的前辈。 (Anh ấy là tiền bối của tôi.); 我从前辈们身上学到了很多。 (Tôi học hỏi nhiều từ các tiền bối.).

Muốn nhớ "前辈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí