YiWordsYiWords

jiǔshífēnzhōng

90 phút

số từ tiếng Trung
九十分钟 90 phút

Cụm từ thường dùng

jiǔshífēnzhōngsài
90 phút thi đấu
děngjiǔshífēnzhōng
đợi 90 phút

Câu ví dụ

zhègeliáochéngchíjiǔshífēnzhōng
Liệu trình này kéo dài 90 phút.
menjiǔshífēnzhōnghòujiàn
Chúng ta sẽ gặp nhau sau 90 phút.

Biểu đạt thời gian

Câu hỏi thường gặp

"90 phút" trong tiếng Trung nói thế nào?
"90 phút" trong tiếng Trung là 九十分钟, đọc là jiǔ shí fēn zhōng.
九十分钟 nghĩa là gì?
九十分钟 (jiǔ shí fēn zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "90 phút".
九十分钟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 九十分钟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 九十分钟 như thế nào?
Ví dụ: 这个疗程持续九十分钟。 (Liệu trình này kéo dài 90 phút.); 我们九十分钟后见。 (Chúng ta sẽ gặp nhau sau 90 phút.).

Muốn nhớ "九十分钟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí