YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jié

tiết

danh từ tiếng Trung
节 tiết

Cụm từ thường dùng

jié
tiết học
jié
tiết mục

Câu ví dụ

jīntiānyǒujié
Hôm nay có bốn tiết học.
zhègejiéhěnjīngcǎi
Tiết mục này rất hấp dẫn.

Biểu đạt thời gian

Câu hỏi thường gặp

"tiết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiết" trong tiếng Trung là 节, đọc là jié.
节 nghĩa là gì?
节 (jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiết".
节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 节 như thế nào?
Ví dụ: 今天有四节课。 (Hôm nay có bốn tiết học.); 这个节目很精彩。 (Tiết mục này rất hấp dẫn.).

Muốn nhớ "节" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí