YiWordsYiWords

bǎièrshífēnzhōng

120 phút

số từ tiếng Trung
一百二十分钟 120 phút

Cụm từ thường dùng

bǎièrshífēnzhōngxué
120 phút học
bǎièrshífēnzhōngsài
120 phút thi đấu

Câu ví dụ

liáochíbǎièrshífēnzhōng
Buổi trị liệu kéo dài 120 phút.
dìnglebǎièrshífēnzhōng
Tôi đặt phòng trong 120 phút.

Biểu đạt thời gian

Câu hỏi thường gặp

"120 phút" trong tiếng Trung nói thế nào?
"120 phút" trong tiếng Trung là 一百二十分钟, đọc là yì bǎi èr shí fēn zhōng.
一百二十分钟 nghĩa là gì?
一百二十分钟 (yì bǎi èr shí fēn zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "120 phút".
一百二十分钟 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一百二十分钟 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一百二十分钟 như thế nào?
Ví dụ: 理疗持续一百二十分钟。 (Buổi trị liệu kéo dài 120 phút.); 我预订了一百二十分钟。 (Tôi đặt phòng trong 120 phút.).

Muốn nhớ "一百二十分钟" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí