YiWordsYiWords

hòu

sau này

phó từ tiếng Trung
以后 sau này

Cụm từ thường dùng

hòuzàijiàn
sau này gặp lại
以后yǐ hòuhuì更好gèng hǎo
sau này sẽ tốt hơn

Câu ví dụ

以后yǐ hòuhuìgèng努力nǔ lì
Sau này tôi sẽ cố gắng hơn.
我们wǒ men以后yǐ hòuháihuì再见zài jiàn
Chúng ta sẽ gặp lại sau này.

Biểu đạt thời gian

Câu hỏi thường gặp

"sau này" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sau này" trong tiếng Trung là 以后, đọc là yǐ hòu.
以后 nghĩa là gì?
以后 (yǐ hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "sau này".
以后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 以后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 以后 như thế nào?
Ví dụ: 以后我会更努力。 (Sau này tôi sẽ cố gắng hơn.); 我们以后还会再见。 (Chúng ta sẽ gặp lại sau này.).

Muốn nhớ "以后" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí