"sau này" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sau này" trong tiếng Trung là 以后, đọc là yǐ hòu.
以后 nghĩa là gì?
以后 (yǐ hòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "sau này".
以后 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 以后 ngay trên trang này.
Đặt câu với 以后 như thế nào?
Ví dụ: 以后我会更努力。 (Sau này tôi sẽ cố gắng hơn.); 我们以后还会再见。 (Chúng ta sẽ gặp lại sau này.).