"ngưỡng mộ đã lâu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngưỡng mộ đã lâu" trong tiếng Trung là 久仰, đọc là jiǔ yǎng.
久仰 nghĩa là gì?
久仰 (jiǔ yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngưỡng mộ đã lâu".
久仰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 久仰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 久仰 như thế nào?
Ví dụ: 我久仰您大名。 (Tôi ngưỡng mộ bạn đã lâu.); 久仰久仰,今天终于见面了。 (Ngưỡng mộ đã lâu, hôm nay mới gặp.).