"lâu ngày không gặp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lâu ngày không gặp" trong tiếng Trung là 久违, đọc là jiǔ wéi.
久违 nghĩa là gì?
久违 (jiǔ wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "lâu ngày không gặp".
久违 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 久违 ngay trên trang này.
Đặt câu với 久违 như thế nào?
Ví dụ: 久违了,你还好吗? (Lâu ngày không gặp, bạn vẫn khỏe chứ?); 我们久违没有见面了。 (Chúng ta lâu ngày không gặp nhau.).