YiWordsYiWords

jiǔwéi

lâu ngày không gặp

cụm từ tiếng Trung
久违 lâu ngày không gặp

Cụm từ thường dùng

久违jiǔ wéide见到jiàn dào朋友péng you
gặp lại bạn lâu ngày không gặp
久违jiǔ wéide见到jiàn dào亲人qīn rén
lâu ngày không gặp người thân

Câu ví dụ

久违jiǔ wéile还好hái hǎoma
Lâu ngày không gặp, bạn vẫn khỏe chứ?
menjiǔwéiméiyǒujiànmiànle
Chúng ta lâu ngày không gặp nhau.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"lâu ngày không gặp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lâu ngày không gặp" trong tiếng Trung là 久违, đọc là jiǔ wéi.
久违 nghĩa là gì?
久违 (jiǔ wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "lâu ngày không gặp".
久违 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 久违 ngay trên trang này.
Đặt câu với 久违 như thế nào?
Ví dụ: 久违了,你还好吗? (Lâu ngày không gặp, bạn vẫn khỏe chứ?); 我们久违没有见面了。 (Chúng ta lâu ngày không gặp nhau.).

Muốn nhớ "久违" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí