YiWordsYiWords

zhī

một trong những

cụm từ tiếng Trung
之一 một trong những

Cụm từ thường dùng

zuìyōuxiùderénzhī
một trong những người giỏi nhất
yuányīnzhī
một trong những lý do

Câu ví dụ

shìzuìhǎodepéngyǒuzhī
Anh ấy là một trong những người bạn tốt của tôi.
zhèshìzuìhǎodediànyǐngzhī
Đây là một trong những bộ phim hay nhất.

Số lượng và thứ tự

Câu hỏi thường gặp

"một trong những" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một trong những" trong tiếng Trung là 之一, đọc là zhī yī.
之一 nghĩa là gì?
之一 (zhī yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "một trong những".
之一 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 之一 ngay trên trang này.
Đặt câu với 之一 như thế nào?
Ví dụ: 他是我最好的朋友之一。 (Anh ấy là một trong những người bạn tốt của tôi.); 这是最好的电影之一。 (Đây là một trong những bộ phim hay nhất.).

Muốn nhớ "之一" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí