YiWordsYiWords

zhòng

cử tạ

danh từ tiếng Trung
举重 cử tạ

Cụm từ thường dùng

举重jǔ zhòng比赛bǐ sài
thi đấu cử tạ
举重jǔ zhòng运动员yùn dòng yuán
vận động viên cử tạ

Câu ví dụ

获得huò déle举重jǔ zhòng金牌jīn pái
Anh ấy giành huy chương vàng cử tạ.
举重jǔ zhòng需要xū yào很大hěn dàde力量lì liàng
Cử tạ đòi hỏi sức mạnh lớn.

Thể thao mạo hiểm

Câu hỏi thường gặp

"cử tạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cử tạ" trong tiếng Trung là 举重, đọc là jǔ zhòng.
举重 nghĩa là gì?
举重 (jǔ zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cử tạ".
举重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 举重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 举重 như thế nào?
Ví dụ: 他获得了举重金牌。 (Anh ấy giành huy chương vàng cử tạ.); 举重需要很大的力量。 (Cử tạ đòi hỏi sức mạnh lớn.).

Muốn nhớ "举重" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí