"cử tạ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cử tạ" trong tiếng Trung là 举重, đọc là jǔ zhòng.
举重 nghĩa là gì?
举重 (jǔ zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cử tạ".
举重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 举重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 举重 như thế nào?
Ví dụ: 他获得了举重金牌。 (Anh ấy giành huy chương vàng cử tạ.); 举重需要很大的力量。 (Cử tạ đòi hỏi sức mạnh lớn.).