YiWordsYiWords

jiùyào

sắp

phó từ tiếng Trung
就要 sắp

Cụm từ thường dùng

就要jiù yàodào地方dì fang
sắp đến nơi
jiùyàokǎoshìle
sắp thi rồi

Câu ví dụ

jiùyàoshàngbānle
Tôi sắp đi làm.
tiānjiùyàoxiàle
Trời sắp mưa rồi.

Sắp diễn ra

Câu hỏi thường gặp

"sắp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sắp" trong tiếng Trung là 就要, đọc là jiù yào.
就要 nghĩa là gì?
就要 (jiù yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "sắp".
就要 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 就要 ngay trên trang này.
Đặt câu với 就要 như thế nào?
Ví dụ: 我就要去上班了。 (Tôi sắp đi làm.); 天就要下雨了。 (Trời sắp mưa rồi.).

Muốn nhớ "就要" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí