YiWordsYiWords

shàng

ngay lập tức

phó từ tiếng Trung
马上 ngay lập tức

Cụm từ thường dùng

shàngkāi
ngay lập tức rời đi
shànghuí
trả lời ngay lập tức

Câu ví dụ

shàngjiùzuò
Tôi sẽ làm ngay lập tức.
shànghuíle
Anh ấy trả lời ngay lập tức.

Sắp diễn ra

Câu hỏi thường gặp

"ngay lập tức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngay lập tức" trong tiếng Trung là 马上, đọc là mǎ shàng.
马上 nghĩa là gì?
马上 (mǎ shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngay lập tức".
马上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 马上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 马上 như thế nào?
Ví dụ: 我马上就做。 (Tôi sẽ làm ngay lập tức.); 他马上回答了。 (Anh ấy trả lời ngay lập tức.).

Muốn nhớ "马上" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí