YiWordsYiWords

Cùng cách viết:理科立刻

lập tức

phó từ tiếng Trung
立刻 lập tức

Cụm từ thường dùng

kāi
lập tức rời đi
huí
trả lời lập tức

Câu ví dụ

tóngle
Cô ấy lập tức đồng ý.
jiù
Tôi sẽ đến đó lập tức.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "lập tức", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Sắp diễn ra

Câu hỏi thường gặp

"lập tức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lập tức" trong tiếng Trung là 立刻, đọc là lì kè.
立刻 nghĩa là gì?
立刻 (lì kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "lập tức".
立刻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 立刻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 立刻 như thế nào?
Ví dụ: 她立刻同意了。 (Cô ấy lập tức đồng ý.); 我立刻就去那里。 (Tôi sẽ đến đó lập tức.).

Muốn nhớ "立刻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí