YiWordsYiWords

Cùng cách viết:即使纪实计时即使

shí

kịp thời

phó từ tiếng Trung
及时 kịp thời

Cụm từ thường dùng

及时jí shí反应fǎn yìng
phản ứng kịp thời
shíjiùzhì
cứu chữa kịp thời

Câu ví dụ

láidehěn及时jí shí
Cô ấy đến rất kịp thời.
及时jí shí发现fā xiàn疾病jí bìnghěn重要zhòng yào
Phát hiện bệnh kịp thời rất quan trọng.

Sắp diễn ra

Câu hỏi thường gặp

"kịp thời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kịp thời" trong tiếng Trung là 及时, đọc là jí shí.
及时 nghĩa là gì?
及时 (jí shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "kịp thời".
及时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 及时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 及时 như thế nào?
Ví dụ: 她来得很及时。 (Cô ấy đến rất kịp thời.); 及时发现疾病很重要。 (Phát hiện bệnh kịp thời rất quan trọng.).

Muốn nhớ "及时" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí