"kịp thời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kịp thời" trong tiếng Trung là 及时, đọc là jí shí.
及时 nghĩa là gì?
及时 (jí shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "kịp thời".
及时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 及时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 及时 như thế nào?
Ví dụ: 她来得很及时。 (Cô ấy đến rất kịp thời.); 及时发现疾病很重要。 (Phát hiện bệnh kịp thời rất quan trọng.).