YiWordsYiWords

láide

kịp

động từ tiếng Trung
来得及 kịp

Cụm từ thường dùng

来得及lái de jí赶上gǎn shàng时间shí jiān
kịp giờ
来得及lái de jí赶上gǎn shàng班车bān chē
kịp chuyến xe

Câu ví dụ

láikāihuì
Tôi không kịp đến họp.
我们wǒ menhái来得及lái de jí赶上gǎn shàng火车huǒ chē
Chúng ta vẫn kịp chuyến tàu.

Sắp diễn ra

Câu hỏi thường gặp

"kịp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kịp" trong tiếng Trung là 来得及, đọc là lái de jí.
来得及 nghĩa là gì?
来得及 (lái de jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "kịp".
来得及 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 来得及 ngay trên trang này.
Đặt câu với 来得及 như thế nào?
Ví dụ: 我来不及去开会。 (Tôi không kịp đến họp.); 我们还来得及赶上火车。 (Chúng ta vẫn kịp chuyến tàu.).

Muốn nhớ "来得及" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí