YiWordsYiWords

gāolínxià

ở trên cao nhìn xuống

cụm từ tiếng Trung
居高临下 ở trên cao nhìn xuống

Cụm từ thường dùng

gāolínxiàkànjiā
ở trên cao nhìn xuống mọi người
gāolínxiàkànfēngjǐng
ở trên cao nhìn xuống cảnh vật

Câu ví dụ

cóngshānshànggāolínxiàkànchéngshì
Từ trên núi, tôi ở trên cao nhìn xuống thành phố.
zǒngshìgāolínxiàkànbiérén
Anh ấy luôn ở trên cao nhìn xuống người khác.

Thành ngữ cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"ở trên cao nhìn xuống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ở trên cao nhìn xuống" trong tiếng Trung là 居高临下, đọc là jū gāo lín xià.
居高临下 nghĩa là gì?
居高临下 (jū gāo lín xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "ở trên cao nhìn xuống".
居高临下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 居高临下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 居高临下 như thế nào?
Ví dụ: 我从山上居高临下俯瞰城市。 (Từ trên núi, tôi ở trên cao nhìn xuống thành phố.); 他总是居高临下看别人。 (Anh ấy luôn ở trên cao nhìn xuống người khác.).

Muốn nhớ "居高临下" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí