YiWordsYiWords

rán

không ngờ

phó từ tiếng Trung
居然 không ngờ

Cụm từ thường dùng

ránshìzhèyàng
không ngờ lại như vậy
ránzàijiànmiàn
không ngờ gặp lại

Câu ví dụ

ránméixiǎngdàoláile
Tôi không ngờ anh ấy đến.
méixiǎngdàoránxiàle
Không ngờ trời lại mưa.

Cách nói thời gian cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"không ngờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không ngờ" trong tiếng Trung là 居然, đọc là jū rán.
居然 nghĩa là gì?
居然 (jū rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "không ngờ".
居然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 居然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 居然 như thế nào?
Ví dụ: 我居然没想到他来了。 (Tôi không ngờ anh ấy đến.); 没想到居然下雨了。 (Không ngờ trời lại mưa.).

Muốn nhớ "居然" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí