"không ngờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không ngờ" trong tiếng Trung là 居然, đọc là jū rán.
居然 nghĩa là gì?
居然 (jū rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "không ngờ".
居然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 居然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 居然 như thế nào?
Ví dụ: 我居然没想到他来了。 (Tôi không ngờ anh ấy đến.); 没想到居然下雨了。 (Không ngờ trời lại mưa.).