YiWordsYiWords

shìwénmíng

nổi tiếng khắp thế giới

tính từ tiếng Trung
举世闻名 nổi tiếng khắp thế giới

Cụm từ thường dùng

shìwénmíng
nổi tiếng khắp thế giới
shìwénmíngdemíngshèng
danh lam nổi tiếng khắp thế giới

Câu ví dụ

zhègegōngchéngshìwénmíng
Công trình này nổi tiếng khắp thế giới.
yuènánměishíshìwénmíng
Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng khắp thế giới.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"nổi tiếng khắp thế giới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nổi tiếng khắp thế giới" trong tiếng Trung là 举世闻名, đọc là jǔ shì wén míng.
举世闻名 nghĩa là gì?
举世闻名 (jǔ shì wén míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nổi tiếng khắp thế giới".
举世闻名 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 举世闻名 ngay trên trang này.
Đặt câu với 举世闻名 như thế nào?
Ví dụ: 这个工程举世闻名。 (Công trình này nổi tiếng khắp thế giới.); 越南美食举世闻名。 (Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng khắp thế giới.).

Muốn nhớ "举世闻名" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí