"đoàn kịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đoàn kịch" trong tiếng Trung là 剧组, đọc là jù zǔ.
剧组 nghĩa là gì?
剧组 (jù zǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đoàn kịch".
剧组 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 剧组 ngay trên trang này.
Đặt câu với 剧组 như thế nào?
Ví dụ: 剧组正在排练。 (Đoàn kịch đang tập luyện.); 我在一个剧组工作。 (Tôi làm việc trong một đoàn kịch.).