YiWordsYiWords

jué

quyết sách

danh từ tiếng Trung
决策 quyết sách

Cụm từ thường dùng

zuòchūjué
đưa ra quyết sách
zhànlüèjué
quyết sách chiến lược

Câu ví dụ

zhèngchūtáilexīnjué
Chính phủ đã đưa ra quyết sách mới.
这个zhè gè决策jué cèhěn重要zhòng yào
Quyết sách này rất quan trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quyết sách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quyết sách" trong tiếng Trung là 决策, đọc là jué cè.
决策 nghĩa là gì?
决策 (jué cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "quyết sách".
决策 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 决策 ngay trên trang này.
Đặt câu với 决策 như thế nào?
Ví dụ: 政府出台了新决策。 (Chính phủ đã đưa ra quyết sách mới.); 这个决策很重要。 (Quyết sách này rất quan trọng.).

Muốn nhớ "决策" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí