"quyết sách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quyết sách" trong tiếng Trung là 决策, đọc là jué cè.
决策 nghĩa là gì?
决策 (jué cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "quyết sách".
决策 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 决策 ngay trên trang này.
Đặt câu với 决策 như thế nào?
Ví dụ: 政府出台了新决策。 (Chính phủ đã đưa ra quyết sách mới.); 这个决策很重要。 (Quyết sách này rất quan trọng.).