YiWordsYiWords

juésài

chung kết

danh từ tiếng Trung
决赛 chung kết

Cụm từ thường dùng

juésàichǎng
trận chung kết
jìnjuésài
vào chung kết

Câu ví dụ

deduìjìnlejuésài
Đội của tôi vào chung kết.
决赛jué sàijiāngzài周日zhōu rì举行jǔ xíng
Chung kết sẽ diễn ra vào chủ nhật.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chung kết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chung kết" trong tiếng Trung là 决赛, đọc là jué sài.
决赛 nghĩa là gì?
决赛 (jué sài) trong tiếng Trung có nghĩa là "chung kết".
决赛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 决赛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 决赛 như thế nào?
Ví dụ: 我的队进入了决赛。 (Đội của tôi vào chung kết.); 决赛将在周日举行。 (Chung kết sẽ diễn ra vào chủ nhật.).

Muốn nhớ "决赛" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí