YiWordsYiWords

juédìng

quyết định

động từ tiếng Trung
决定 quyết định

Cụm từ thường dùng

zuìzhōngjuédìng
quyết định cuối cùng
xùnjuédìng
quyết định nhanh chóng

Câu ví dụ

juédìngliúxué
Tôi đã quyết định đi du học.
juédìngzhí
Cô ấy quyết định nghỉ việc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quyết định" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quyết định" trong tiếng Trung là 决定, đọc là jué dìng.
决定 nghĩa là gì?
决定 (jué dìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quyết định".
决定 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 决定 ngay trên trang này.
Đặt câu với 决定 như thế nào?
Ví dụ: 我决定去留学。 (Tôi đã quyết định đi du học.); 她决定辞职。 (Cô ấy quyết định nghỉ việc.).

Muốn nhớ "决定" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí