YiWordsYiWords

juéxīn

quyết tâm

danh từ tiếng Trung
决心 quyết tâm

Cụm từ thường dùng

juéxīn
quyết tâm cao
bǎochíjuéxīn
giữ vững quyết tâm

Câu ví dụ

yǒuxuéhǎodejuéxīn
Cô ấy có quyết tâm học giỏi.
menyàojuéxīncáinéngchénggōng
Chúng tôi cần quyết tâm để thành công.

Lời thì thầm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"quyết tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quyết tâm" trong tiếng Trung là 决心, đọc là jué xīn.
决心 nghĩa là gì?
决心 (jué xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quyết tâm".
决心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 决心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 决心 như thế nào?
Ví dụ: 她有学好的决心。 (Cô ấy có quyết tâm học giỏi.); 我们需要决心才能成功。 (Chúng tôi cần quyết tâm để thành công.).

Muốn nhớ "决心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí