"quyết tâm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quyết tâm" trong tiếng Trung là 决心, đọc là jué xīn.
决心 nghĩa là gì?
决心 (jué xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quyết tâm".
决心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 决心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 决心 như thế nào?
Ví dụ: 她有学好的决心。 (Cô ấy có quyết tâm học giỏi.); 我们需要决心才能成功。 (Chúng tôi cần quyết tâm để thành công.).