YiWordsYiWords

jué

nghị quyết

danh từ tiếng Trung
决议 nghị quyết

Cụm từ thường dùng

tōngguòjué
thông qua nghị quyết
guóhuìjué
nghị quyết quốc hội

Câu ví dụ

guóhuìtōngguòlexīnjué
Quốc hội đã thông qua nghị quyết mới.
这个zhè gè决议jué yìhěn重要zhòng yào
Nghị quyết này rất quan trọng.

Tình huống pháp lý

Câu hỏi thường gặp

"nghị quyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghị quyết" trong tiếng Trung là 决议, đọc là jué yì.
决议 nghĩa là gì?
决议 (jué yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghị quyết".
决议 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 决议 ngay trên trang này.
Đặt câu với 决议 như thế nào?
Ví dụ: 国会通过了新决议。 (Quốc hội đã thông qua nghị quyết mới.); 这个决议很重要。 (Nghị quyết này rất quan trọng.).

Muốn nhớ "决议" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí