YiWordsYiWords

juéduōshù

đa số tuyệt đối

danh từ tiếng Trung
绝大多数 đa số tuyệt đối

Cụm từ thường dùng

zhànjuéduōshù
chiếm đa số tuyệt đối
juéduōshùpiào
đa số tuyệt đối phiếu

Câu ví dụ

huòlejuéduōshùpiào
Anh ấy nhận được đa số tuyệt đối phiếu.
juéduōshùrénzhīchí
Đa số tuyệt đối ủng hộ.

Tần suất và số lượng

Câu hỏi thường gặp

"đa số tuyệt đối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đa số tuyệt đối" trong tiếng Trung là 绝大多数, đọc là jué dà duō shù.
绝大多数 nghĩa là gì?
绝大多数 (jué dà duō shù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đa số tuyệt đối".
绝大多数 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绝大多数 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绝大多数 như thế nào?
Ví dụ: 他获得了绝大多数票。 (Anh ấy nhận được đa số tuyệt đối phiếu.); 绝大多数人支持。 (Đa số tuyệt đối ủng hộ.).

Muốn nhớ "绝大多数" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí