"ước tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ước tính" trong tiếng Trung là 估计, đọc là gū jì.
估计 nghĩa là gì?
估计 (gū jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ước tính".
估计 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 估计 ngay trên trang này.
Đặt câu với 估计 như thế nào?
Ví dụ: 我们估计项目三个月内完成。 (Chúng tôi ước tính dự án sẽ hoàn thành trong ba tháng.); 参与人数估计为500人。 (Số người tham gia được ước tính là 500.).