YiWordsYiWords

zhīlèi

loại đó

cụm từ tiếng Trung
之类 loại đó

Cụm từ thường dùng

zhīlèidetángguǒ
bánh kẹo loại đó
zhīlèideshū
sách loại đó

Câu ví dụ

huanzhīlèide
Tôi không thích loại đó.
dàoguòzhīlèiderénma
Bạn từng gặp người loại đó chưa?

Tần suất và số lượng

Câu hỏi thường gặp

"loại đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"loại đó" trong tiếng Trung là 之类, đọc là zhī lèi.
之类 nghĩa là gì?
之类 (zhī lèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "loại đó".
之类 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 之类 ngay trên trang này.
Đặt câu với 之类 như thế nào?
Ví dụ: 我不喜欢那之类的。 (Tôi không thích loại đó.); 你遇到过那之类的人吗? (Bạn từng gặp người loại đó chưa?).

Muốn nhớ "之类" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí