"loại đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"loại đó" trong tiếng Trung là 之类, đọc là zhī lèi.
之类 nghĩa là gì?
之类 (zhī lèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "loại đó".
之类 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 之类 ngay trên trang này.
Đặt câu với 之类 như thế nào?
Ví dụ: 我不喜欢那之类的。 (Tôi không thích loại đó.); 你遇到过那之类的人吗? (Bạn từng gặp người loại đó chưa?).