"tần suất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tần suất" trong tiếng Trung là 频率, đọc là pín lǜ.
频率 nghĩa là gì?
频率 (pín lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tần suất".
频率 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 频率 ngay trên trang này.
Đặt câu với 频率 như thế nào?
Ví dụ: 你锻炼的频率是多少? (Tần suất tập thể dục của bạn là bao nhiêu?); 他出现的频率很低。 (Tần suất xuất hiện của anh ấy rất thấp.).