YiWordsYiWords

juéqiúshēng

PUBG

danh từ tiếng Trung
绝地求生 PUBG

Cụm từ thường dùng

wán绝地求生jué dì qiú shēng
chơi PUBG
绝地求生jué dì qiú shēng比赛bǐ sài
trận đấu PUBG

Câu ví dụ

经常jīng cháng朋友péng yǒuwán绝地求生jué dì qiú shēng
Tôi thường chơi PUBG với bạn.
绝地求生jué dì qiú shēngyǒu很多hěn duō有趣yǒu qùde地图dì tú
PUBG có nhiều bản đồ hấp dẫn.

Trò chơi nổi bật

Câu hỏi thường gặp

"PUBG" trong tiếng Trung nói thế nào?
"PUBG" trong tiếng Trung là 绝地求生, đọc là jué dì qiú shēng.
绝地求生 nghĩa là gì?
绝地求生 (jué dì qiú shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "PUBG".
绝地求生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绝地求生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绝地求生 như thế nào?
Ví dụ: 我经常和朋友玩绝地求生。 (Tôi thường chơi PUBG với bạn.); 绝地求生有很多有趣的地图。 (PUBG có nhiều bản đồ hấp dẫn.).

Muốn nhớ "绝地求生" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí