YiWordsYiWords

wèiyuē

Valorant

danh từ tiếng Trung
无畏契约 Valorant

Cụm từ thường dùng

wánwèiyuē
chơi Valorant
wèiyuēsài
giải đấu Valorant

Câu ví dụ

wèiyuēzàiniánqīngrénzhōnghěnyǒumíng
Valorant rất nổi tiếng trong giới trẻ.
gāngyínglewèiyuē
Tôi vừa thắng một trận Valorant.

Trò chơi nổi bật

Câu hỏi thường gặp

"Valorant" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Valorant" trong tiếng Trung là 无畏契约, đọc là wú wèi qì yuē.
无畏契约 nghĩa là gì?
无畏契约 (wú wèi qì yuē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Valorant".
无畏契约 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无畏契约 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无畏契约 như thế nào?
Ví dụ: 无畏契约在年轻人中很有名。 (Valorant rất nổi tiếng trong giới trẻ.); 我刚赢了一局无畏契约。 (Tôi vừa thắng một trận Valorant.).

Muốn nhớ "无畏契约" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí