YiWordsYiWords

bǎolěizhī

Fortnite

danh từ tiếng Trung
堡垒之夜 Fortnite

Cụm từ thường dùng

wánbǎolěizhī
chơi Fortnite
bǎolěizhīsài
giải đấu Fortnite

Câu ví dụ

堡垒bǎo lěi之夜zhī yèzài很多hěn duō国家guó jiāhěn流行liú xíng
Fortnite rất phổ biến ở nhiều nước.
zhōuchángwánbǎolěizhī
Tôi thường chơi Fortnite vào cuối tuần.

Trò chơi nổi bật

Câu hỏi thường gặp

"Fortnite" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Fortnite" trong tiếng Trung là 堡垒之夜, đọc là bǎo lěi zhī yè.
堡垒之夜 nghĩa là gì?
堡垒之夜 (bǎo lěi zhī yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Fortnite".
堡垒之夜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 堡垒之夜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 堡垒之夜 như thế nào?
Ví dụ: 堡垒之夜在很多国家很流行。 (Fortnite rất phổ biến ở nhiều nước.); 我周末常玩堡垒之夜。 (Tôi thường chơi Fortnite vào cuối tuần.).

Muốn nhớ "堡垒之夜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí