YiWordsYiWords

píngjīngyīng

Game for Peace

danh từ tiếng Trung
和平精英 Game for Peace

Cụm từ thường dùng

wánpíngjīngyīng
chơi Game for Peace
píngjīngyīngsài
giải đấu Game for Peace

Câu ví dụ

píngjīngyīnghěnyǒuyǐn
Game for Peace rất hấp dẫn.
朋友péng you每天měi tiāndōuwán和平精英hé píng jīng yīng
Bạn tôi chơi Game for Peace mỗi ngày.

Trò chơi nổi bật

Câu hỏi thường gặp

"Game for Peace" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Game for Peace" trong tiếng Trung là 和平精英, đọc là hé píng jīng yīng.
和平精英 nghĩa là gì?
和平精英 (hé píng jīng yīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Game for Peace".
和平精英 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 和平精英 ngay trên trang này.
Đặt câu với 和平精英 như thế nào?
Ví dụ: 和平精英很有吸引力。 (Game for Peace rất hấp dẫn.); 我朋友每天都玩和平精英。 (Bạn tôi chơi Game for Peace mỗi ngày.).

Muốn nhớ "和平精英" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí