YiWordsYiWords

jué

tuyệt kỹ

danh từ tiếng Trung
绝技 tuyệt kỹ

Cụm từ thường dùng

biǎoyǎnjué
biểu diễn tuyệt kỹ
xuéjué
học tuyệt kỹ

Câu ví dụ

yǒuxiàngbiédejué
Anh ấy có một tuyệt kỹ đặc biệt.
menzàitáishàngbiǎoyǎnjué
Họ biểu diễn tuyệt kỹ trên sân khấu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tuyệt kỹ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyệt kỹ" trong tiếng Trung là 绝技, đọc là jué jì.
绝技 nghĩa là gì?
绝技 (jué jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyệt kỹ".
绝技 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绝技 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绝技 như thế nào?
Ví dụ: 他有一项特别的绝技。 (Anh ấy có một tuyệt kỹ đặc biệt.); 他们在舞台上表演绝技。 (Họ biểu diễn tuyệt kỹ trên sân khấu.).

Muốn nhớ "绝技" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí