YiWordsYiWords

juéwàng

tuyệt vọng

tính từ tiếng Trung
绝望 tuyệt vọng

Cụm từ thường dùng

juéwànggǎn
cảm giác tuyệt vọng
chèjuéwàng
hoàn toàn tuyệt vọng

Câu ví dụ

zài困难kùn nán面前miàn qián感到gǎn dào绝望jué wàng
Cô ấy cảm thấy tuyệt vọng trước khó khăn.
不要bù yào绝望jué wàng一切yī qiè都会dōu huì好起来hǎo qǐ láide
Đừng tuyệt vọng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tuyệt vọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyệt vọng" trong tiếng Trung là 绝望, đọc là jué wàng.
绝望 nghĩa là gì?
绝望 (jué wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyệt vọng".
绝望 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绝望 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绝望 như thế nào?
Ví dụ: 她在困难面前感到绝望。 (Cô ấy cảm thấy tuyệt vọng trước khó khăn.); 不要绝望,一切都会好起来的。 (Đừng tuyệt vọng, mọi chuyện sẽ ổn thôi.).

Muốn nhớ "绝望" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí