YiWordsYiWords

juézhāo

tuyệt chiêu

danh từ tiếng Trung
绝招 tuyệt chiêu

Cụm từ thường dùng

juézhāo
tuyệt chiêu bí mật
使shǐchūjuézhāo
ra tuyệt chiêu

Câu ví dụ

yǒutàoménjuézhāo
Anh ấy có một tuyệt chiêu riêng.
zhèshìdejuézhāo
Đây là tuyệt chiêu của tôi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"tuyệt chiêu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyệt chiêu" trong tiếng Trung là 绝招, đọc là jué zhāo.
绝招 nghĩa là gì?
绝招 (jué zhāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyệt chiêu".
绝招 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绝招 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绝招 như thế nào?
Ví dụ: 他有一套独门绝招。 (Anh ấy có một tuyệt chiêu riêng.); 这是我的绝招。 (Đây là tuyệt chiêu của tôi.).

Muốn nhớ "绝招" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí