YiWordsYiWords

juéduì

tuyệt đối

phó từ tiếng Trung
绝对 tuyệt đối

Cụm từ thường dùng

juéduìxìnrèn
tuyệt đối tin tưởng
juéduìānquán
tuyệt đối an toàn

Câu ví dụ

juéduìtóng
Tôi tuyệt đối đồng ý.
zhèjuéduìbǎo
Điều này tuyệt đối bí mật.

Mức độ nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tuyệt đối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyệt đối" trong tiếng Trung là 绝对, đọc là jué duì.
绝对 nghĩa là gì?
绝对 (jué duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyệt đối".
绝对 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绝对 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绝对 như thế nào?
Ví dụ: 我绝对同意。 (Tôi tuyệt đối đồng ý.); 这绝对保密。 (Điều này tuyệt đối bí mật.).

Muốn nhớ "绝对" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí