YiWordsYiWords

lěngdòngshípǐn

hàng đông lạnh

danh từ tiếng Trung
冷冻食品 hàng đông lạnh

Cụm từ thường dùng

mǎilěngdòngshípǐn
mua hàng đông lạnh
bǎocúnlěngdòngshípǐn
bảo quản hàng đông lạnh

Câu ví dụ

jīngchángzàichāoshìmǎilěngdòngshípǐn
Tôi thường mua hàng đông lạnh ở siêu thị.
lěngdòngshípǐnyàobǎocúnzàibīngxiāng
Hàng đông lạnh cần được bảo quản trong tủ lạnh.

Món chính ba bữa

Câu hỏi thường gặp

"hàng đông lạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng đông lạnh" trong tiếng Trung là 冷冻食品, đọc là lěng dòng shí pǐn.
冷冻食品 nghĩa là gì?
冷冻食品 (lěng dòng shí pǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng đông lạnh".
冷冻食品 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冷冻食品 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冷冻食品 như thế nào?
Ví dụ: 我经常在超市买冷冻食品。 (Tôi thường mua hàng đông lạnh ở siêu thị.); 冷冻食品需要保存在冰箱里。 (Hàng đông lạnh cần được bảo quản trong tủ lạnh.).

Muốn nhớ "冷冻食品" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí