"lòng nhân ái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lòng nhân ái" trong tiếng Trung là 爱心, đọc là ài xīn.
爱心 nghĩa là gì?
爱心 (ài xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lòng nhân ái".
爱心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爱心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爱心 như thế nào?
Ví dụ: 她很有爱心。 (Cô ấy có lòng nhân ái lớn.); 爱心让社会更美好。 (Lòng nhân ái giúp xã hội tốt đẹp hơn.).