YiWordsYiWords

àixīn

lòng nhân ái

danh từ tiếng Trung
爱心 lòng nhân ái

Cụm từ thường dùng

deàixīn
lòng nhân ái bao la
yǒu爱心ài xīnde行为xíng wéi
hành động lòng nhân ái

Câu ví dụ

hěnyǒuàixīn
Cô ấy có lòng nhân ái lớn.
爱心ài xīnràng社会shè huìgèng美好měi hǎo
Lòng nhân ái giúp xã hội tốt đẹp hơn.

Lời thì thầm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"lòng nhân ái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lòng nhân ái" trong tiếng Trung là 爱心, đọc là ài xīn.
爱心 nghĩa là gì?
爱心 (ài xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lòng nhân ái".
爱心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 爱心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 爱心 như thế nào?
Ví dụ: 她很有爱心。 (Cô ấy có lòng nhân ái lớn.); 爱心让社会更美好。 (Lòng nhân ái giúp xã hội tốt đẹp hơn.).

Muốn nhớ "爱心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí