"công nhận" trong tiếng Trung nói thế nào?
"công nhận" trong tiếng Trung là 认可, đọc là rèn kě.
认可 nghĩa là gì?
认可 (rèn kě) trong tiếng Trung có nghĩa là "công nhận".
认可 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 认可 ngay trên trang này.
Đặt câu với 认可 như thế nào?
Ví dụ: 这个学历得到国际认可。 (Bằng cấp này được công nhận quốc tế.); 我认可他很优秀。 (Tôi công nhận anh ấy rất giỏi.).