"bất an" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất an" trong tiếng Trung là 不安, đọc là bù ān.
不安 nghĩa là gì?
不安 (bù ān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất an".
不安 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不安 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不安 như thế nào?
Ví dụ: 我对结果感到不安。 (Tôi cảm thấy bất an về kết quả.); 她一整天都很不安。 (Cô ấy bất an suốt cả ngày.).