YiWordsYiWords

ān

bất an

tính từ tiếng Trung
不安 bất an

Cụm từ thường dùng

āngǎn
cảm giác bất an
jiāoān
lo lắng bất an

Câu ví dụ

duìjiéguǒgǎndàoān
Tôi cảm thấy bất an về kết quả.
整天zhěng tiāndōuhěnān
Cô ấy bất an suốt cả ngày.

Lời thì thầm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"bất an" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất an" trong tiếng Trung là 不安, đọc là bù ān.
不安 nghĩa là gì?
不安 (bù ān) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất an".
不安 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不安 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不安 như thế nào?
Ví dụ: 我对结果感到不安。 (Tôi cảm thấy bất an về kết quả.); 她一整天都很不安。 (Cô ấy bất an suốt cả ngày.).

Muốn nhớ "不安" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí