YiWordsYiWords

Cùng cách viết:觉醒

juéxǐng

thức tỉnh

động từ tiếng Trung
觉醒 thức tỉnh

Cụm từ thường dùng

juéxǐngliàng
thức tỉnh sức mạnh
juéxǐngqiánnéng
thức tỉnh tiềm năng

Câu ví dụ

juéxǐngleqiánzàideliàng
Anh ấy đã thức tỉnh sức mạnh tiềm ẩn.
jīnghòujuéxǐngle
Sau cú sốc, cô ấy thức tỉnh.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "thức tỉnh", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Cao thủ game

Câu hỏi thường gặp

"thức tỉnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thức tỉnh" trong tiếng Trung là 觉醒, đọc là jué xǐng.
觉醒 nghĩa là gì?
觉醒 (jué xǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thức tỉnh".
觉醒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 觉醒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 觉醒 như thế nào?
Ví dụ: 他觉醒了潜在的力量。 (Anh ấy đã thức tỉnh sức mạnh tiềm ẩn.); 经历打击后,她觉醒了。 (Sau cú sốc, cô ấy thức tỉnh.).

Muốn nhớ "觉醒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí