"thức tỉnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thức tỉnh" trong tiếng Trung là 觉醒, đọc là jué xǐng.
觉醒 nghĩa là gì?
觉醒 (jué xǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thức tỉnh".
觉醒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 觉醒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 觉醒 như thế nào?
Ví dụ: 他觉醒了潜在的力量。 (Anh ấy đã thức tỉnh sức mạnh tiềm ẩn.); 经历打击后,她觉醒了。 (Sau cú sốc, cô ấy thức tỉnh.).