"giải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải" trong tiếng Trung là 解, đọc là jiě.
解 nghĩa là gì?
解 (jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải".
解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解 như thế nào?
Ví dụ: 他解出了难题。 (Anh ấy giải được bài toán khó.); 我会给你解释清楚。 (Tôi sẽ giải thích cho bạn hiểu.).