YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

jiě

giải

động từ tiếng Trung
解 giải

Cụm từ thường dùng

jiěshì
giải thích
jiějuéwèn
giải quyết vấn đề

Câu ví dụ

jiěchūle难题nán tí
Anh ấy giải được bài toán khó.
huìgěijiěshìqīngchǔ
Tôi sẽ giải thích cho bạn hiểu.

Giao tiếp tương tác

Câu hỏi thường gặp

"giải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giải" trong tiếng Trung là 解, đọc là jiě.
解 nghĩa là gì?
解 (jiě) trong tiếng Trung có nghĩa là "giải".
解 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解 như thế nào?
Ví dụ: 他解出了难题。 (Anh ấy giải được bài toán khó.); 我会给你解释清楚。 (Tôi sẽ giải thích cho bạn hiểu.).

Muốn nhớ "解" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí